pine nut

pine nut

A chef sprinkles pine nuts over a fresh green salad.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hạt thông (loại hạt ăn được): "pine nut" hạt ăn được của một số loài thông, đặc biệt thông pinyon (pinon) ở Tây Nam Bắc Mỹ. Hạt vị béo, ngậy, thường được dùng trong ẩm thực (như làm pesto, salad, hoặc ăn sống).
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một ít hạt thông vào món salad để tăng độ giòn.)
  • (Hạt thông thường được dùng trong sốt pesto Ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to toast pine nuts": rang hạt thông để tăng hương vị.
    • Toasting pine nuts brings out their nutty flavor. (Rang hạt thông làm nổi bật hương vị béo ngậy của chúng.)
  • "pine nut allergy": dị ứng hạt thông.
    • She has a rare pine nut allergy, so she avoids them. ( ấy bị dị ứng hạt thông hiếm gặp, vậy ấy tránh chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine nut tree (n): cây thông cho hạt thông.
    • The pine nut tree is native to arid regions. (Cây thông hạt thông nguồn gốc từ các vùng khô hạn.)
  • Pinyon nut (n): tên gọi khác của hạt thông, đặc biệt từ loài thông pinyon.
    • Pinyon nuts are a staple food for some Native American tribes. (Hạt thông pinyon thực phẩm chính của một số bộ lạc người Mỹ bản địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinyon nut: hạt thông (đặc biệt từ loài thông pinyon).
  • Stone pine seed: hạt thông đá (từ loài thông đá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "pine nut".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pine nut".